thể cách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách thức, hình thức, lề lối: Chỉ phương thức, hình thức tiến hành một việc gì đó, thường theo những quy tắc, khuôn mẫu nhất định. Đây là một từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công việc này phải được tiến hành theo đúng thể cách quy định.
- Ông ấy rất chú trọng thể cách trong các nghi lễ truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sai thể cách": Chỉ việc làm không đúng quy trình, thủ tục hoặc hình thức đã định.
- Đơn xin phép bị từ chối vì sai thể cách.
- "Giữ thể cách": Giữ đúng phép tắc, hình thức cần thiết.
- Dù trong hoàn cảnh nào, ông chủ tịch vẫn luôn giữ thể cách đàng hoàng.
Biến thể và từ gần giống
- Thức cách (danh từ, cũ): Cách thức, hình thức.
- Cung cách (danh từ): Cách thức biểu hiện ra bên ngoài qua cử chỉ, hành vi (thường mang sắc thái đánh giá).
- Cung cách làm việc chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Cách thức: Phương thức, lối tiến hành.
- Hình thức: Vẻ bề ngoài, dạng thức của sự vật, sự việc.
- Thủ tục: Trình tự các bước cần làm theo quy định.
- Lề lối: Cách thức, thói quen đã thành nếp.
Từ trái nghĩa
- Vô nguyên tắc: Không theo một quy tắc, cách thức nào.
- Tùy tiện: Hành động theo ý thích cá nhân, không theo quy định hay thể thức.
Lưu ý sử dụng
- Thể cách là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như cách thức, hình thức, thủ tục thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính cũ, các nghiên cứu về phong tục, hoặc khi nói về các nghi lễ, quy tắc truyền thống.
- d. (cũ; id.). Cách thức.