thể cách

Học thuật
Thân thiện
thể cách

Thể cách của bài thơ này rất độc đáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức, hình thức, lề lối: Chỉ phương thức, hình thức tiến hành một việc đó, thường theo những quy tắc, khuôn mẫu nhất định. Đây một từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc này phải được tiến hành theo đúng thể cách quy định.
    • Ông ấy rất chú trọng thể cách trong các nghi lễ truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sai thể cách": Chỉ việc làm không đúng quy trình, thủ tục hoặc hình thức đã định.
    • Đơn xin phép bị từ chối sai thể cách.
  • "Giữ thể cách": Giữ đúng phép tắc, hình thức cần thiết.
    • trong hoàn cảnh nào, ông chủ tịch vẫn luôn giữ thể cách đàng hoàng.
Biến thể từ gần giống
  • Thức cách (danh từ, ): Cách thức, hình thức.
  • Cung cách (danh từ): Cách thức biểu hiện ra bên ngoài qua cử chỉ, hành vi (thường mang sắc thái đánh giá).
    • Cung cách làm việc chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Cách thức: Phương thức, lối tiến hành.
  • Hình thức: Vẻ bề ngoài, dạng thức của sự vật, sự việc.
  • Thủ tục: Trình tự các bước cần làm theo quy định.
  • Lề lối: Cách thức, thói quen đã thành nếp.
Từ trái nghĩa
  • nguyên tắc: Không theo một quy tắc, cách thức nào.
  • Tùy tiện: Hành động theo ý thích cá nhân, không theo quy định hay thể thức.
Lưu ý sử dụng
  • Thể cách một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như cách thức, hình thức, thủ tục thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính , các nghiên cứu về phong tục, hoặc khi nói về các nghi lễ, quy tắc truyền thống.
thể cách

Thể cách của bài thơ này rất độc đáo.

  1. d. (; id.). Cách thức.